Áp lực chuỗi cung ứng và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

LYHU Team
7 phút đọc
Áp lực chuỗi cung ứng và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

Áp lực chuỗi cung ứng và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

📑Mục Lục Bài Viết
[Hiện/Ẩn]

Chào mừng quý vị nhà phân phối, chủ cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini và các điểm bán lẻ truyền thống! Tuần qua chứng kiến những biến động đáng chú ý trong chuỗi cung ứng, logistics và giá nguyên liệu tại thị trường Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của chúng ta. Lyhu, với vai trò là nền tảng phân phối sỉ FMCG hàng đầu, xin gửi đến quý vị bài phân tích chuyên sâu để cùng nhìn nhận và đưa ra những chiến lược ứng phó phù hợp.

Chuyện gì đang xảy ra?

Trong 48 giờ qua, thị trường Việt Nam đang đối mặt với áp lực gia tăng về chi phí logistics, đặc biệt là vận tải biển và đường bộ. Theo ghi nhận từ các hiệp hội vận tải, cước vận tải container quốc tế vẫn chưa hạ nhiệt đáng kể, trong khi giá xăng dầu nội địa có xu hướng tăng nhẹ sau những biến động trên thị trường thế giới. Điều này kéo theo chi phí vận chuyển nội địa tăng khoảng 5-7% so với tháng trước. Song song đó, giá một số nguyên liệu đầu vào quan trọng cho ngành FMCG như đường, sữa bột và bao bì nhựa đã ghi nhận mức tăng từ 3-5% do ảnh hưởng của thời tiết cực đoan tại các vùng trồng trọt và sự phục hồi nhu cầu tiêu dùng toàn cầu.

Một số báo cáo sơ bộ từ các nhà sản xuất lớn cho thấy, áp lực chi phí này có thể dẫn đến việc điều chỉnh giá bán lẻ của một số mặt hàng thiết yếu trong thời gian tới, đặc biệt là các sản phẩm sữa, bánh kẹo và đồ uống đóng chai. Các doanh nghiệp đang cân nhắc kỹ lưỡng việc có nên chuyển toàn bộ gánh nặng chi phí sang người tiêu dùng hay không, trong bối cảnh sức mua vẫn còn khá nhạy cảm.

Vì sao điều này quan trọng?

Sự gia tăng chi phí logistics và nguyên liệu trực tiếp ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của các nhà sản xuất và nhà phân phối. Đối với kênh phân phối truyền thống (GT), nơi các điểm bán lẻ thường có quy mô nhỏ và sức mua vốn đã bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô, việc giá hàng hóa tăng có thể làm giảm sức mua hơn nữa. Người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu, ưu tiên các mặt hàng thiết yếu và tìm kiếm các chương trình khuyến mãi. Đối với các nhà phân phối, việc quản lý tồn kho và tối ưu hóa chi phí vận chuyển trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết để đảm bảo khả năng cạnh tranh và duy trì dòng tiền ổn định.

Sự biến động này cũng tạo ra những thách thức và cơ hội cho các thương hiệu nhỏ. Việc các ông lớn cân nhắc tăng giá có thể tạo khoảng trống cho các thương hiệu nhỏ, có chi phí vận hành thấp hơn, đưa ra mức giá cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với khó khăn tương tự về chi phí nguyên liệu và vận chuyển.

Áp lực chuỗi cung ứng và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

Ảnh hưởng đến kênh GT/MT như thế nào?

Đối với kênh GT (cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini), việc giá hàng hóa tăng có thể là một con dao hai lưỡi. Một mặt, các cửa hàng có thể phải tăng giá bán lẻ, dẫn đến khả năng giảm lượng khách hàng hoặc giảm số lượng sản phẩm mua trong mỗi lần ghé thăm. Mặt khác, nếu nhà phân phối và nhà sản xuất không tăng giá ngay lập tức, các điểm bán lẻ có thể được hưởng lợi từ việc duy trì mức giá cũ trong một thời gian ngắn, tạo lợi thế cạnh tranh so với các kênh khác. Tuy nhiên, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp nếu chi phí nhập hàng tăng mà giá bán không tăng tương ứng.

Đối với kênh MT (siêu thị, đại siêu thị), áp lực tăng giá có thể được hấp thụ tốt hơn nhờ quy mô lớn và khả năng đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với việc quản lý chuỗi cung ứng phức tạp hơn và có thể chịu ảnh hưởng bởi sự thiếu hụt hoặc chậm trễ trong giao hàng đối với một số mặt hàng nhập khẩu. Các chuỗi bán lẻ lớn cũng có thể tận dụng lợi thế về quy mô để đàm phán các hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp, cố gắng ổn định giá.

Nhà phân phối đóng vai trò then chốt trong việc làm cầu nối. Những nhà phân phối có mạng lưới logistics hiệu quả, khả năng dự báo tốt và mối quan hệ vững chắc với cả nhà sản xuất và điểm bán lẻ sẽ có lợi thế lớn. Họ có thể giúp các điểm bán lẻ tối ưu hóa đơn hàng, giảm thiểu chi phí vận chuyển và thông tin kịp thời về những biến động giá cả.

LYHU góc nhìn thực chiến

Tại Lyhu, chúng tôi nhận thấy rằng sự ổn định của chuỗi cung ứng và việc kiểm soát chi phí logistics là yếu tố sống còn trong giai đoạn này. Với các chủ cửa hàng tạp hóa và siêu thị mini, việc tối ưu hóa tồn kho là vô cùng quan trọng. Thay vì trữ quá nhiều hàng, hãy tập trung vào các mặt hàng bán chạy và có vòng quay nhanh. Cân nhắc việc đặt hàng với tần suất cao hơn nhưng số lượng ít hơn để giảm thiểu rủi ro tồn đọng vốn và tránh phải chịu chi phí lưu kho cao.

Đối với các nhà phân phối, Lyhu khuyến nghị cần tăng cường ứng dụng công nghệ vào quản lý logistics và kho bãi. Việc lập kế hoạch tuyến đường giao hàng thông minh, tối ưu hóa tải trọng xe và theo dõi đơn hàng theo thời gian thực sẽ giúp giảm thiểu chi phí vận hành. Đồng thời, chủ động làm việc với các nhà cung cấp để có những dự báo tốt nhất về nguồn cung và giá cả nguyên liệu, từ đó đưa ra những tư vấn giá trị cho các điểm bán lẻ.

Các thương hiệu nhỏ có thể tìm kiếm cơ hội bằng cách tập trung vào chất lượng sản phẩm và câu chuyện thương hiệu thay vì cạnh tranh trực diện về giá. Xây dựng lòng trung thành của khách hàng thông qua trải nghiệm tốt và các chương trình hỗ trợ điểm bán lẻ phù hợp có thể là chiến lược hiệu quả trong bối cảnh thị trường biến động.

Áp lực chuỗi cung ứng và giá nguyên liệu: Thách thức và cơ hội cho thị trường FMCG Việt Nam

Gợi ý hành động

1. Ưu tiên các nhóm hàng thiết yếu, bán chạy: Tập trung nguồn lực nhập và trưng bày các mặt hàng có nhu cầu ổn định, vòng quay nhanh để đảm bảo doanh thu và dòng tiền.

2. Tối ưu hóa chi phí vận chuyển: Đối với điểm bán lẻ, cân nhắc gộp đơn hàng từ nhiều nhà cung cấp hoặc hợp tác với các điểm bán lân cận để chia sẻ chi phí vận chuyển. Đối với nhà phân phối, cần liên tục rà soát và tối ưu hóa các tuyến đường giao hàng.

3. Theo dõi sát sao biến động giá và có kế hoạch dự phòng: Luôn cập nhật thông tin về giá nguyên liệu và chi phí logistics để có thể điều chỉnh chiến lược nhập hàng và giá bán một cách linh hoạt, kịp thời.

Chia sẻ:

Bình luận